Phép dịch "millennia" thành Tiếng Việt

mười thế kỷ, nghìn năm, thời đại hoàng kim là các bản dịch hàng đầu của "millennia" thành Tiếng Việt.

millennia noun

Plural form of millennium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mười thế kỷ

  • nghìn năm

    The stone temple was already millennia the soul of loneliness and lighting.

    Cái đền đá này được làm cả nghìn năm rồi

  • thời đại hoàng kim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " millennia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "millennia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch