Phép dịch "milky" thành Tiếng Việt
trắng đục, có sữa, sữa là các bản dịch hàng đầu của "milky" thành Tiếng Việt.
milky
adjective
ngữ pháp
(colour science, informal) Of the black in an image, appearing as dark grey/gray rather than black. [..]
-
trắng đục
adjectiveThe milky sap, roots, and seeds of this succulent plant contain a deadly poison.
Rễ, hạt và nhựa màu trắng đục của loại cây mọng nước này chứa một chất độc chết người.
-
có sữa
-
sữa
nounEyes, apparently, cook very quickly. They turn this milky-white color.
Thoáng nhìn thì mắt là thứ nấu rất nhanh. Chúng chuyển sang màu trắng sữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiền lành
- nhiều sữa
- nhu mì
- như sữa
- yếu ớt
- ẻo lả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " milky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "milky" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngân Hà · ngân hà
-
ngân hà · sông Ngân
-
Cò lạo xám
-
ngân hà
-
ngân hà
-
Ngân Hà · ngân hà
-
Ngân Hà · ngân hà
Thêm ví dụ
Thêm