Phép dịch "milker" thành Tiếng Việt

bò sữa, máy vắt sữa, người vắt sữa là các bản dịch hàng đầu của "milker" thành Tiếng Việt.

milker noun ngữ pháp

a dairy cow [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bò sữa

  • máy vắt sữa

  • người vắt sữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "milker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch