Phép dịch "militate" thành Tiếng Việt
chiến đấu, chứng minh ngược lại, cản trở là các bản dịch hàng đầu của "militate" thành Tiếng Việt.
militate
verb
ngữ pháp
To give force or effect toward; to influence. [..]
-
chiến đấu
verbHis militancy has caused the Alliance a great many problems.
Cách chiến đấu của ông ta gây ra nhiều vấn đề cho Liên minh.
-
chứng minh ngược lại
-
cản trở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " militate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "militate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiến binh quá khích · chiến sĩ · chiến đấu · người chiến đấu
-
Chiến binh quá khích · tính chiến đấu
-
bạn đường
Thêm ví dụ
Thêm