Phép dịch "milady" thành Tiếng Việt

phu nhân là bản dịch của "milady" thành Tiếng Việt.

milady noun ngữ pháp

(dated) A noblewoman or gentlewoman; the form of address to such a person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phu nhân

    noun

    Got that key for you, milady.

    Có cái chìa khóa cho bà, phu nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milady " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Milady noun

an English noblewoman

+ Thêm

"Milady" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Milady trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "milady" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch