Phép dịch "mike" thành Tiếng Việt

microphone, micrô là các bản dịch hàng đầu của "mike" thành Tiếng Việt.

mike verb noun ngữ pháp

(informal) A microphone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • microphone

    New Yorker style for "microphone" in its abbreviated form is "mike."

    Điểm khác biệt của New Yorker trong lối viết tắt cho từ "microphone" là "mike"

  • micrô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mike proper ngữ pháp

(countable) A diminutive of the male given name Michael. [..]

+ Thêm

"Mike" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mike trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mike" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch