Phép dịch "midday" thành Tiếng Việt
buổi trưa, trưa, chính ngọ là các bản dịch hàng đầu của "midday" thành Tiếng Việt.
midday
noun
ngữ pháp
noon; 12 o'clock during the day [..]
-
buổi trưa
Time of day when the sun is in its zenith.
If I fail to return, it will be delivered by midday.
Nếu tôi không trở về, lá thư sẽ được gửi vào buổi trưa.
-
trưa
nounIf I fail to return, it will be delivered by midday.
Nếu tôi không trở về, lá thư sẽ được gửi vào buổi trưa.
-
chính ngọ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giữa ngày
- giữa trưa
- ngọ
- ban trưa
- đứng bóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "midday"
Các cụm từ tương tự như "midday" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buổi trưa
Thêm ví dụ
Thêm