Phép dịch "mid" thành Tiếng Việt

giữa, trung, amid là các bản dịch hàng đầu của "mid" thành Tiếng Việt.

mid adjective noun adposition ngữ pháp

(obsolete) With. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giữa

    noun

    The ocean contains the world's largest mountain range, the mid-ocean ridge.

    Biển chứa đựng dãy núi lớn nhất thế giới, dãy núi giữa đại dương.

  • trung

    adjective

    Finding Mejia and the hostage or busting some mid-level dealer?

    Tìm được Mejia và con tin hay bắt giữ một tên buôn lậu hạng trung?

  • amid

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

MID noun ngữ pháp

mobile information device

+ Thêm

"MID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch