Phép dịch "mid" thành Tiếng Việt
giữa, trung, amid là các bản dịch hàng đầu của "mid" thành Tiếng Việt.
mid
adjective
noun
adposition
ngữ pháp
(obsolete) With. [..]
-
giữa
nounThe ocean contains the world's largest mountain range, the mid-ocean ridge.
Biển chứa đựng dãy núi lớn nhất thế giới, dãy núi giữa đại dương.
-
trung
adjectiveFinding Mejia and the hostage or busting some mid-level dealer?
Tìm được Mejia và con tin hay bắt giữ một tên buôn lậu hạng trung?
-
amid
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
MID
noun
ngữ pháp
mobile information device
+
Thêm bản dịch
Thêm
"MID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trung tuần
-
Tết Trung Thu · tết Trung Thu · 節中秋
-
phong cách mỹ thuật giữa thế kỷ hiện đại
-
nữ hộ sinh
-
nửa buổi
-
giữa buổi · nửa buổi
-
giữa trưa
-
sự tò mò mang tính khoa học về hệ thống thính giác đã tồn tại từ giữa thế kỷ 19.
Thêm ví dụ
Thêm