Phép dịch "microwave" thành Tiếng Việt

máy hâm nóng, vi ba, lò vi ba là các bản dịch hàng đầu của "microwave" thành Tiếng Việt.

microwave verb noun ngữ pháp

An electromagnetic wave with wavelength between that of infrared light and radio waves. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy hâm nóng

    noun

    electromagnetic wave [..]

  • vi ba

    noun

    electromagnetic wave

    There are actually s-band microwave antennae embedded in this sheet.

    Thực ra là ăng ten sóng vi ba băng S được gắn vào tấm trải này.

  • lò vi ba

    noun

    Since I do n't use a microwave , I usually just eat the leftovers cold .

    Vì tôi không dùng lò vi-ba nên tôi thường chỉ ăn thức ăn thừa để lạnh .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sóng cực ngắn
    • 微㳥
    • 微波
    • Vi ba
    • lò vi sóng
    • vi sóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " microwave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "microwave"

Các cụm từ tương tự như "microwave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "microwave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch