Phép dịch "microchip" thành Tiếng Việt

vi mạch, mạch vi xử lý là các bản dịch hàng đầu của "microchip" thành Tiếng Việt.

microchip verb noun ngữ pháp

integrated circuit; microprocessor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vi mạch

    noun

    integrated circuit

    I think you should spend one week working in a microchip facility.

    Tôi nghĩ anh nên dành 1 tuần làm việc trong một cơ sở vi mạch.

  • mạch vi xử lý

    noun

    integrated circuit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " microchip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "microchip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch