Phép dịch "mickey" thành Tiếng Việt
mickey
noun
ngữ pháp
(chiefly Canada, informal) A small bottle of liquor, holding 375 ml or 13 oz., typically shaped to fit in one's pocket. [..]
Bản dịch tự động của " mickey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"mickey" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mickey trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Mickey
noun
proper
ngữ pháp
(slang) A Mickey Finn; a beverage, usually alcoholic, that has been drugged. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mickey" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mickey trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mickey" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuột Mickey
-
chuột mickey
Thêm ví dụ
Thêm