Phép dịch "miasmata" thành Tiếng Việt

chướng khí, khí độc, âm khí là các bản dịch hàng đầu của "miasmata" thành Tiếng Việt.

miasmata noun

Irregular plural form of miasma. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chướng khí

  • khí độc

  • âm khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miasmata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "miasmata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch