Phép dịch "metro" thành Tiếng Việt
xe điện ngầm, metro, tàu điện ngầm là các bản dịch hàng đầu của "metro" thành Tiếng Việt.
metro
adjective
noun
ngữ pháp
An underground railway, in particular that in Paris or Moscow. [..]
-
xe điện ngầm
noununderground railway
I'm taking the metro with my friends.
Con sẽ đi xe điện ngầm với bạn.
-
metro
noununderground railway
Where's the nearest metro stop?
Ga metro gần nhất ở đâu?
-
tàu điện ngầm
nounThe water is a problem for, throughout the metro area.
Nước uống đang là khó khăn đối với khu vưc tàu điện ngầm chạy qua.
-
mê-tơ-rô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " metro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Metro
Metro (1997 film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Metro" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Metro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "metro"
Các cụm từ tương tự như "metro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dự án đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh
-
Tàu điện ngầm Bangkok
-
Metro Ethernet
-
hệ thống tàu điện ngầm
-
Metro AG
Thêm ví dụ
Thêm