Phép dịch "metonymical" thành Tiếng Việt

hoán dụ là bản dịch của "metonymical" thành Tiếng Việt.

metonymical adjective ngữ pháp

of, or relating to metonymy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoán dụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metonymical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "metonymical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch