Phép dịch "method" thành Tiếng Việt
phương pháp, phương, cách thức là các bản dịch hàng đầu của "method" thành Tiếng Việt.
A process by which a task is completed; a way of doing something. [..]
-
phương pháp
nounprocess by which a task is completed
He's proposing a suggestion for altering the research method.
Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
-
phương
nounHe's proposing a suggestion for altering the research method.
Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
-
cách thức
nounProceed strongly in the matter, but gently in the method!
Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hệ thống
- phương thức
- thứ tự
- biện pháp
- bài bản
- cách
- lối
- phong cách
- phương cách
- phương sách
- quy củ
- đạo
- Phương thức lập trình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " method " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Method" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Method trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "method" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Factory method
-
phương pháp đạn đạo
-
kỹ thuật ghép khuôn
-
phương pháp tính toán
-
phương pháp hòa mình trong ngôn ngữ
-
phát vấn
-
phương pháp tính toán
-
Sơ đồ mạng PDM