Phép dịch "metadata" thành Tiếng Việt

siêu dữ liệu, Siêu dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "metadata" thành Tiếng Việt.

metadata noun ngữ pháp

Data that describes other data, serving as an informative label. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • siêu dữ liệu

    data that describes data [..]

    Now we've got the data, plus we have metadata.

    Chúng ta có dữ liệu, thêm vào đó chúng ta có siêu dữ liệu.

  • Siêu dữ liệu

    data about data

    Now we've got the data, plus we have metadata.

    Chúng ta có dữ liệu, thêm vào đó chúng ta có siêu dữ liệu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metadata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "metadata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "metadata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch