Phép dịch "mesa" thành Tiếng Việt

núi mặt bàn, núi, mất là các bản dịch hàng đầu của "mesa" thành Tiếng Việt.

mesa noun ngữ pháp

Flat area of land or plateau higher than other land, with one or more clifflike edges [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • núi mặt bàn

    noun
  • núi

    noun
  • mất

    noun
  • bạn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mesa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mesa proper noun

A city in Arizona [..]

+ Thêm

"Mesa" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mesa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "mesa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch