Phép dịch "merry" thành Tiếng Việt
vui, vui vẻ, ngà ngà say là các bản dịch hàng đầu của "merry" thành Tiếng Việt.
merry
adjective
ngữ pháp
Brisk [..]
-
vui
adjectiveJolly and full of high-spirits
And then I'll be on my merry way.
Rồi tôi sẽ đi con đường vui vẻ của mình.
-
vui vẻ
adjectiveAnd then I'll be on my merry way.
Rồi tôi sẽ đi con đường vui vẻ của mình.
-
ngà ngà say
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chếnh choáng
- dễ chịu
- hoan lạc
- hân hoan
- hớn hở
- thú vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " merry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Merry
proper
A surname. Originally a nickname for a merry person. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Merry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Merry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "merry"
Các cụm từ tương tự như "merry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
-
cuộc vui miệt mài · trò kéo quân · vòng quay ngựa gỗ · đu quay
-
anh hề · người pha trò
-
niềm vui · nỗi vui vẻ · tính tình vui vẻ
-
bắc cực quang
-
rôm
-
mừng công
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
Thêm ví dụ
Thêm