Phép dịch "mermaid" thành Tiếng Việt
美人魚, mỹ nhân ngư, người cá là các bản dịch hàng đầu của "mermaid" thành Tiếng Việt.
mermaid
noun
ngữ pháp
A mythological creature with a woman's head and upper body, and a tail of a fish. [..]
-
美人魚
nounmythological woman with a fish's tail
-
mỹ nhân ngư
nounmythological woman with a fish's tail
People say you deny the existence of mermaids to protect them.
Nghe nói anh phủ định mỹ nhân ngư là để bảo vệ họ?
-
người cá
nounYou're the one who insisted on bringing the bloody mermaid.
Em là người khăng khăng đòi mang người cá đẫm máu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nàng tiên cá
- Cá trong biểu tượng văn hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mermaid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mermaid"
Các cụm từ tương tự như "mermaid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nàng tiên cá
Thêm ví dụ
Thêm