Phép dịch "mercifulness" thành Tiếng Việt

lòng khoan dung, lòng nhân từ, lòng thương xót là các bản dịch hàng đầu của "mercifulness" thành Tiếng Việt.

mercifulness noun ngữ pháp

The state of being merciful; mercy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lòng khoan dung

    And now they love Maximus for his mercy.

    Bây giờ họ yêu Maximus vì lòng khoan dung của hắn.

  • lòng nhân từ

    Look down and show some mercy if you can!

    Nhìn xuống và thể hiện chút lòng nhân từ đi!

  • lòng thương xót

    If I show mercy to you, it will leave me unpaid.

    Nếu tôi tỏ lòng thương xót đối với anh, thì tôi không được trả nợ.

  • lòng từ bi

    You're gonna tell him you were using and throw yourself on his mercy.

    Mày sẽ nói với ông ấy mà đã dùng. và cầu xin ông ấy rủ lòng từ bi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mercifulness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mercifulness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay thương xót · khoan dung · nhân từ · từ bi
  • đòn trí mạng
  • kêu van
  • cầu phúc
  • hạnh phúc · lòng khoan dung · lòng nhân từ · lòng thương · lòng thương xót · lòng từ bi · sự khoan dung · sự may mắn · thương xót · từ tâm · ân · ân sủng · ân điển · điều sung sướng · ơn · ơn huệ
  • dì phước
  • thẳng tay · thẳng thừng
  • ban ơn
Thêm

Bản dịch "mercifulness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch