Phép dịch "menu" thành Tiếng Việt

thực đơn, menu, bảng kê món ăn là các bản dịch hàng đầu của "menu" thành Tiếng Việt.

menu noun ngữ pháp

A printed list of dishes offered in a restaurantW [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thực đơn

    noun

    printed list of dishes offered in a restaurant [..]

    They're at the eatery looking at the menu.

    Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.

  • menu

    list from which the user may select an operation to be performed [..]

    Our first course on the tasting menu is a quail egg frittata.

    Món khai miệng đầu tiên trên menu là món trứng cút frittata.

  • bảng kê món ăn

    printed list of dishes offered in a restaurant

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trình đơn
    • bảng chọn
    • danh mục
    • Thực đơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "menu"

Các cụm từ tương tự như "menu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "menu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch