Phép dịch "mensurable" thành Tiếng Việt

có nhịp, đo lường được là các bản dịch hàng đầu của "mensurable" thành Tiếng Việt.

mensurable adjective ngữ pháp

measurable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có nhịp

  • đo lường được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mensurable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mensurable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhịp điệu · sự đo lường
Thêm

Bản dịch "mensurable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch