Phép dịch "membership" thành Tiếng Việt
số hội viên, toàn thể hội viên, tư cách hội viên là các bản dịch hàng đầu của "membership" thành Tiếng Việt.
membership
noun
ngữ pháp
The state of being a member of a group or organization. [..]
-
số hội viên
If I don't triple your membership in three months, I will quit.
Nếu tôi không tăng 3 lần số hội viên trong 3 tháng, tôi sẽ té.
-
toàn thể hội viên
-
tư cách hội viên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- địa vị hội viên
- phí hội viên
- tư cách thành viên
- hội viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " membership " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "membership" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đảng tịch
-
tổ chức có thành viên
Thêm ví dụ
Thêm