Phép dịch "meeting" thành Tiếng Việt

hội nghị, cuộc họp, hội họp là các bản dịch hàng đầu của "meeting" thành Tiếng Việt.

meeting noun verb ngữ pháp

Present participle of meet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hội nghị

    noun

    gathering for a purpose

    Due to unforeseen circumstances, tonight's meeting has been cancelled until further notice.

    Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.

  • cuộc họp

    noun

    Do you plan on attending this afternoon's meeting?

    Cậu có định tham gia cuộc họp chiều nay không?

  • hội họp

    gathering for a purpose

    They should camp facing the tent of meeting, all around it.

    Họ phải đóng trại đối diện và bao quanh lều hội họp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • họp
    • buổi họp
    • buổi họp mặt
    • buổi mít tinh
    • cuộc biểu tình
    • cuộc gặp gỡ
    • cuộc hội họp
    • cuộc hội kiến
    • cuộc mít tinh
    • gặp mặt
    • hội đồng
    • kỳ họp
    • mít tinh
    • hội
    • sự gặp nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meeting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Meeting

The name of a device profile that handles incoming calls when the calendar indicates that the current time is busy (the user is in a meeting).

+ Thêm

"Meeting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Meeting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "meeting"

Các cụm từ tương tự như "meeting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cam chịu · chịu đựng · cuộc gặp gỡ · giao nhau · giới thiệu · gắn vào nhau · gặp · gặp gỡ · gặp mặt · gặp nhau · hiện ra · họp · họp hành · hội · hội họp · hội ngộ · làm quen · làm vừa lòng · nghinh · nhóm họp · nhận · nối nhau · tao ngộ · thanh toán · thoả mãn · thích hợp · thỏa mãn, đáp ứng ( yêu cầu, điều kiện) · tiếp nhận · tiếp vào nhau · tụ họp · vấp phải · đi đón · đáp ứng · đón · đón chào · đúng · đương đầu · đối mặt
  • chạm mặt · chạm trán · hội diện
  • tụ tập
  • hoäi ñuû caùc ñieàu kieän caàn thieát
  • họp thị chính
  • bảnh · diện
  • kỳ đua ngựa · ngày đua ngựa
  • rất vui được gặp bạn
Thêm

Bản dịch "meeting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch