Phép dịch "medium" thành Tiếng Việt
môi trường, trung, vừa là các bản dịch hàng đầu của "medium" thành Tiếng Việt.
(plural mediums ) A person whom garments or apparel of intermediate size fit. [..]
-
môi trường
nounWhat if there were a native medium for value?
Và nếu có một môi trường thuận lợi cho tài sản?
-
trung
adjectiveLike a psychic or a medium or something.
Giống như một nhà ngoại cảm hoặc một trung bình hoặc một cái gì đó.
-
vừa
adjective conjunction verb adverbWould you get me a shampoo for medium dry hair?
Cậu lấy cho tôi dầu gội cho tóc khô vừa được không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trung bình
- đồng cốt
- đồng
- bà bóng
- cách thức truyền tin
- loại hình truyền thông
- sự môi giới
- sự trung gian
- trung gian
- trung độ
- bà đồng
- chất pha màu
- dụng cụ
- hoàn cảnh
- môi giới
- người trung gian
- phương tiện
- sự chiết trung
- trung dung
- vật môi giới
- môi
- trường
- mối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " medium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An item on the Text Size menu, which is opened from the Edit menu. Medium is one of the text size choices for the user's instant messages
"Medium" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Medium trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "medium"
Các cụm từ tương tự như "medium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
-
nhỡ
-
phương tiện trao đổi
-
Geospiza fortis
-
nhỡ
-
Súng máy hạng trung
-
môi trường hoạt tính
-
ơ