Phép dịch "mediterranean" thành Tiếng Việt
cách xa biển, Địa trung hải, ở giữa lục địa là các bản dịch hàng đầu của "mediterranean" thành Tiếng Việt.
-
cách xa biển
-
Địa trung hải
That part about holiday destinations in the Mediterranean was brilliant.
Cái đoạn các điểm đi nghỉ mát ở Địa trung hải thật là xuất sắc.
-
ở giữa lục địa
-
địa trung hải
The Mediterranean is the most likely spot.
Địa Trung Hải hình như là địa điểm thích hợp nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mediterranean " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Of or pertaining to the Mediterranean Sea and the region around it. [..]
-
thuộc Địa Trung Hải
The scrubland flowers were so fragrant, and the Mediterranean fruits that we grew —grapes and figs— were so succulent!
Bông hoa thơm ngát, và các trái cây thuộc Địa Trung Hải mà chúng tôi trồng—nho và cây vả—thật ngon ngọt!
-
Địa Trung Hải
properThe largest inland sea between Europe, Africa and Asia, linked to the Atlantic Ocean at its western end by the Strait of Gibraltar, including the Tyrrhenian, Adriatic, Aegean and Ionian seas, and major islands such as Sicily, Sardina, Corsica, Crete, Malta and Cyprus.
That part about holiday destinations in the Mediterranean was brilliant.
Cái đoạn các điểm đi nghỉ mát ở Địa trung hải thật là xuất sắc.
Các cụm từ tương tự như "mediterranean" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biển Địa Trung Hải · biển Địa Trung Hải · Địa Trung Hải
-
địa trung hải