Phép dịch "mecca" thành Tiếng Việt
mecca, Mecca là các bản dịch hàng đầu của "mecca" thành Tiếng Việt.
mecca
noun
ngữ pháp
alternative capitalization of Mecca [..]
-
mecca
How can you ignore the fact That muhammad preached passivitywhile he was in mecca?
Làm sao cậu có thể bỏ qua sự thật là Muhammad thuyết giáo tính tiêu cực trong khi ông ấy ở Mecca?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mecca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mecca
noun
proper
ngữ pháp
A city in Saudi Arabia, the holiest place in Islam, location of the sacred Ka'ba, and to which Muslims are required to make a hajj at least once in their lifetime. [..]
-
Mecca
Raisuddin had gone on his own journey, a pilgrimage to Mecca.
Raisuddin đã đi trên chuyến hành trình của ông, một người hành hương đến Mecca
Thêm ví dụ
Thêm