Phép dịch "meanwhile" thành Tiếng Việt
trong khi, trong khi đó, trong lúc đó là các bản dịch hàng đầu của "meanwhile" thành Tiếng Việt.
meanwhile
noun
adverb
ngữ pháp
The time between two events [..]
-
trong khi
adverbIn the meanwhile, Julio melted some details to build a less painful truth.
Trong khi đó, Julio cảm nhận được vài chi tiết đã làm ảnh hưởng đến sự thật.
-
trong khi đó
adverbAnd meanwhile, my band is becoming bigger and bigger.
Và trong khi đó, ban nhạc của tôi đang ngày càng lớn dần.
-
trong lúc đó
The owner, meanwhile, walks around with a slip of paper.
Chủ nhân, trong lúc đó, đi quanh với một mảnh giấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meanwhile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm