Phép dịch "meantime" thành Tiếng Việt

trong lúc ấy, trong khi chờ đợi, trong khi ấy là các bản dịch hàng đầu của "meantime" thành Tiếng Việt.

meantime noun adverb ngữ pháp

The time spent waiting for another event; time in between. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trong lúc ấy

    What should I do in the meantime?

    Tôi nên làm gì trong lúc ấy?

  • trong khi chờ đợi

  • trong khi ấy

    In the meantime, there is meaning and purpose in our earthly challenges.

    Trong khi ấy, có một ý nghĩa và mục đích trong những thử thách cho chúng ta trên thế gian.

  • đang lúc ấy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meantime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meantime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch