Phép dịch "meant" thành Tiếng Việt

trung bình, biện pháp, bần tiện là các bản dịch hàng đầu của "meant" thành Tiếng Việt.

meant verb

Simple past tense and past participle of mean. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung bình

    noun
  • biện pháp

  • bần tiện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bủn xỉn
    • chiến
    • cách
    • có nghĩa là
    • có ý muốn
    • có ý nghĩa lớn
    • có ý định
    • dành cho
    • dự định
    • giá trị trung bình
    • hèn hạ
    • hắc búa
    • khoảng giữa
    • khốn khổ
    • kém cỏi
    • kế
    • muốn
    • muốn nói
    • nghĩa là
    • phương tiện
    • số trung bình
    • tang thương
    • thấp kém
    • tiều tuỵ
    • trung dung
    • trung gian
    • trung độ
    • tầm thường
    • tối tân
    • vừa
    • xấu hổ thầm
    • đáng giá
    • đáng kể
    • để cho
    • định
    • ở giữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "meant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • với ý tốt
  • không thích hợp để · không tương thích · định mệnh không cho phép
  • cốt · nhằm mục đích · đáng lẽ phải · đúng ra phải
Thêm

Bản dịch "meant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch