Phép dịch "meaningful" thành Tiếng Việt

đầy ý nghĩa, có ý nghĩa, ý vị là các bản dịch hàng đầu của "meaningful" thành Tiếng Việt.

meaningful adjective ngữ pháp

Having meaning, significant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy ý nghĩa

    He reveals himself as a person with whom we can have a meaningful relationship.

    Ngài cho biết chúng ta có thể có mối quan hệ đầy ý nghĩa với Ngài.

  • có ý nghĩa

    adjective

    How meaningful are the ordinances in our lives?

    Các giáo lễ có ý nghĩa gì trong cuộc sống của chúng ta?

  • ý vị

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meaningful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "meaningful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "meaningful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch