Phép dịch "meal" thành Tiếng Việt

bữa ăn, bữa, ăn là các bản dịch hàng đầu của "meal" thành Tiếng Việt.

meal verb noun ngữ pháp

Food that is prepared and eaten, usually at a specific time (e.g. breakfast = morning meal, lunch = noon meal, etc). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bữa ăn

    noun

    eating that takes place at a specific time

    If you want to become thin, you should cut back on the between-meal snacks.

    Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ngừng ăn vặt giữa các bữa ăn.

  • bữa

    noun

    food that is prepared and eaten

    If you want to become thin, you should cut back on the between-meal snacks.

    Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ngừng ăn vặt giữa các bữa ăn.

  • ăn

    verb

    If you want to become thin, you should cut back on the between-meal snacks.

    Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ngừng ăn vặt giữa các bữa ăn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bột
    • bữa cơm
    • cơm
    • cơm nước
    • lượng sữa vắt
    • ăn cơm
    • phấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Meal

Meal, Ready-to-Eat

+ Thêm

"Meal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Meal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "meal"

Các cụm từ tương tự như "meal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "meal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch