Phép dịch "meadow" thành Tiếng Việt

đồng cỏ, bãi cỏ là các bản dịch hàng đầu của "meadow" thành Tiếng Việt.

meadow noun ngữ pháp

A field or pasture; a piece of land covered or cultivated with grass, usually intended to be mown for hay; an area of low lying vegetation, especially near a river. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng cỏ

    noun

    field or pasture

    Like the life cycle of livestock, which may never see a meadow.

    Như vòng đời của những vật nuôi chưa bao giờ trông thấy một đồng cỏ.

  • bãi cỏ

    noun

    I see her in the flowers that grow in the meadow by my house.

    Gương mặt cô bé xuất hiện trên những bông hoa trên bãi cỏ gần nhà tôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meadow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Meadow proper

A town in Texas. [..]

+ Thêm

"Meadow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Meadow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "meadow"

Các cụm từ tương tự như "meadow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "meadow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch