Phép dịch "mazy" thành Tiếng Việt

hỗn độn, khó tìm lối ra, quanh co là các bản dịch hàng đầu của "mazy" thành Tiếng Việt.

mazy adjective ngữ pháp

Like a maze. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỗn độn

  • khó tìm lối ra

  • quanh co

  • rối rắm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mazy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mazy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khó tìm lối ra · tình trạng hỗn độn · tình trạng quanh co · tình trạng rối rắm
Thêm

Bản dịch "mazy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch