Phép dịch "mawkishness" thành Tiếng Việt

tính buồn nôn, tính nhạt nhẽo, tính sướt mướt là các bản dịch hàng đầu của "mawkishness" thành Tiếng Việt.

mawkishness noun ngữ pháp

The property of being mawkish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính buồn nôn

  • tính nhạt nhẽo

  • tính sướt mướt

  • tính uỷ mị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mawkishness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mawkishness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buồn nôn · nhạt nhẽo · sướt mướt · uỷ mị · ủy mị
  • buồn nôn · nhạt nhẽo · sướt mướt · uỷ mị · ủy mị
Thêm

Bản dịch "mawkishness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch