Phép dịch "masquerade" thành Tiếng Việt
trò giả dối, dạ hội giả trang, giả dạng là các bản dịch hàng đầu của "masquerade" thành Tiếng Việt.
masquerade
verb
noun
ngữ pháp
A party or assembly of people wearing masks, and amusing themselves with dancing, conversation, or other diversions. [..]
-
trò giả dối
-
dạ hội giả trang
-
giả dạng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giả trang
- sự giả dạng
- sự giả trang
- trò lừa bịp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " masquerade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm