Phép dịch "mason" thành Tiếng Việt
thợ nề, thợ xây là các bản dịch hàng đầu của "mason" thành Tiếng Việt.
mason
verb
noun
ngữ pháp
One whose occupation is to build with stone or brick; also, one who prepares stone for building purposes. [..]
-
thợ nề
nounIt was now that my training as a mason, or bricklayer, proved invaluable.
Đó chính là lúc nghề thợ nề trở nên rất hữu ích cho tôi.
-
thợ xây
nounI was a mason.
Tôi chỉ là thợ xây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mason " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mason
noun
proper
ngữ pháp
An occupational surname for a stonemason. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mason" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mason trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "mason"
Thêm ví dụ
Thêm