Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

mask

Phép dịch "masking" thành Tiếng Việt

masking noun verb ngữ pháp

Third-person singular simple present indicative form of mask. [..]

Bản dịch tự động của " masking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"masking" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho masking trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "masking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mặt nạ oxy
  • Mặt nạ · che giấu · che kín · giấu giếm · mặt nạ · mặt nạ phòng độc · đeo mặt nạ cho
  • che mặt · che đậy · giấu giếm · mang mặt nạ · nguỵ trang
  • Cú lợn mặt nạ vàng
  • Bách thanh mặt nạ
  • màn che chữ-số
  • khẩu trang
  • Mặt nạ chống hơi độc · mặt nạ phòng hơi độc
Thêm

Bản dịch "masking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch