Phép dịch "mash" thành Tiếng Việt

nghiền, ngâm, bóp nát là các bản dịch hàng đầu của "mash" thành Tiếng Việt.

mash verb noun ngữ pháp

(obsolete) A mesh [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiền

    verb

    Nothing seems more benign than a bowl of mashed potatoes .

    Có vẻ như không có loại thức ăn nào hiền hơn một bát khoai tây nghiền nhừ .

  • ngâm

    verb

    Predilection for sour mash doesn't make a man stupid.

    Yêu thích các loại rượu ngâm chua không làm người ta ngu ngốc đâu.

  • bóp nát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cháo đặc
    • hạt ngâm nước nóng
    • khoai nghiền nhừ
    • làm cho mê mình
    • mớ hỗn độn
    • phải lòng
    • thóc cám nấu trộn
    • đậu nghiền nhừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

MASH Acronym

Mobile Army Surgical Hospital [..]

+ Thêm

"MASH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MASH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mash"

Các cụm từ tương tự như "mash" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch