Phép dịch "marque" thành Tiếng Việt

mác, nhãn hiệu là các bản dịch hàng đầu của "marque" thành Tiếng Việt.

marque noun ngữ pháp

A license to pass the limits of a jurisdiction, or boundary of a country, for the purpose of making reprisals; a letter of marque [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mác

    noun

    brand of a manufactured product

  • nhãn hiệu

    brand of a manufactured product

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "marque" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch