Phép dịch "marker" thành Tiếng Việt
người ghi, người ghi số điểm, pháo sáng là các bản dịch hàng đầu của "marker" thành Tiếng Việt.
marker
verb
noun
ngữ pháp
An object used to mark a location. [..]
-
người ghi
-
người ghi số điểm
-
pháo sáng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đánh dấu
- bút dạ
- chỉ dấu
- dấu mốc
- người ghi điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "marker"
Các cụm từ tương tự như "marker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ tố ngữ pháp
-
bút đánh dấu · đánh dấu
-
Men tim
-
pháo sáng · đèn dù
-
giải hoà
-
dây đánh dấu · thẻ đánh dấu
-
bút đánh dấu · đánh dấu
Thêm ví dụ
Thêm