Phép dịch "marina" thành Tiếng Việt
bến là bản dịch của "marina" thành Tiếng Việt.
marina
noun
ngữ pháp
A harbour for small boats. [..]
-
bến
nounCharles luvet was found floating In a miami marina last night.
Charles Luvet được tìm thấy đang nổi trên bến tàu ở Miami đêm qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Marina
proper
A female given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Marina" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Marina trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "marina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Marina Mikhailovna Raskova
-
Marina Ivanovna Tsvetaeva
Thêm ví dụ
Thêm