Phép dịch "manual" thành Tiếng Việt

tay, phím đàn, sách học là các bản dịch hàng đầu của "manual" thành Tiếng Việt.

manual adjective noun ngữ pháp

Handbook. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tay

    noun

    They'd collected information with photos. They'd manually build each building.

    Họ sẽ thu thập thông tin từ những tấm ảnh, và xây các công trình bằng tay.

  • phím đàn

  • sách học

    In addition, there are lesson manuals, carefully prepared after prayerful consideration.

    Ngoài ra, có những sách học, đã được chuẩn bị kỹ sau sự thành tâm cân nhắc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sổ tay
    • cẩm nang
    • làm bằng tay
    • thủ công
    • điều khiển bằng tay
    • bằng tay
    • sách hướng dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Manual proper

A male given name: a rare spelling variant of Manuel, sometimes considered erratic. [..]

+ Thêm

"Manual" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Manual trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "manual"

Các cụm từ tương tự như "manual" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch