Phép dịch "manly" thành Tiếng Việt

nam tính, can đảm, có vẻ đàn ông là các bản dịch hàng đầu của "manly" thành Tiếng Việt.

manly adjective adverb ngữ pháp

Having the characteristics of a man. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nam tính

    My mom used to make me eat foods I didn't like to make me more manly.

    Mẹ tôi luôn bắt tôi ăn những thứ tôi không thích để tôi nam tính hơn.

  • can đảm

    adjective
  • có vẻ đàn ông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hùng dũng
    • hợp với đàn ông
    • kiên cường
    • mạnh mẽ
    • hùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "manly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính can đảm · tính chất nam giới · tính chất đàn ông · tính hùng dũng · tính kiên cường · tính mạnh mẽ · vẻ đàn ông · đức tính đàn ông
Thêm

Bản dịch "manly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch