Phép dịch "manicure" thành Tiếng Việt

sửa móng tay, cắt sửa móng tay là các bản dịch hàng đầu của "manicure" thành Tiếng Việt.

manicure verb noun ngữ pháp

a cosmetic treatment for the fingernails [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sửa móng tay

    cosmetic treatment for the fingernails

    Since when do you get manicures?

    Em đi sửa móng tay từ khi nào thế?

  • cắt sửa móng tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manicure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "manicure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch