Phép dịch "maniac" thành Tiếng Việt
người điên, gàn, cuồng là các bản dịch hàng đầu của "maniac" thành Tiếng Việt.
maniac
noun
ngữ pháp
An insane person, especially one who suffers from a mania. [..]
-
người điên
I think this is no maniac.
Tôi nghĩ đây không phải là một người điên.
-
gàn
-
cuồng
adjectivePretty high and mighty coming from the lackey of a genocidal maniac.
Lời lẽ cao sang này lại thốt ra từ tay sai của một gã cuồng sát cơ đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rồ
- điên
- kỳ quặc
- điên cuồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maniac " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm