Phép dịch "mangle" thành Tiếng Việt

xé, làm hỏng, cắt xơ ra là các bản dịch hàng đầu của "mangle" thành Tiếng Việt.

mangle verb noun ngữ pháp

(transitive) To change, mutilate or disfigure by cutting, tearing, rearranging etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb
  • làm hỏng

  • cắt xơ ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm hư
    • làm mất hay
    • làm nham nhở
    • làm sứt sẹo
    • làm xấu đi
    • máy cán là
    • đọc sai
    • đọc trệch
    • cắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mangle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mangle"

Thêm

Bản dịch "mangle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch