Phép dịch "man-made" thành Tiếng Việt

do con người làm ra, nhân tạo là các bản dịch hàng đầu của "man-made" thành Tiếng Việt.

man-made adjective ngữ pháp

Alternative spelling of manmade. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • do con người làm ra

    adjective

    Absurdity of man-made idols (9-20)

    Thờ thần do con người làm ra thật phi lý (9-20)

  • nhân tạo

    adjective

    How does the eye compare to man-made instruments?

    Khi so sánh con mắt với những máy móc nhân tạo, chúng ta thấy gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " man-made " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "man-made" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch