Phép dịch "malting" thành Tiếng Việt
cách gây mạch nha, sự gây mạch nha là các bản dịch hàng đầu của "malting" thành Tiếng Việt.
malting
noun
verb
ngữ pháp
The process of turning grain into malt. [..]
-
cách gây mạch nha
-
sự gây mạch nha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "malting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mạch nha · có mạch nha · gây mạch nha · làm bằng mạch nha · mạch nha · ủ mạch nha
-
Sữa mạch nha
-
xưởng gây mạch nha
-
đường mạch nha
-
Mạch nha · có mạch nha · gây mạch nha · làm bằng mạch nha · mạch nha · ủ mạch nha
Thêm ví dụ
Thêm