Phép dịch "make ends meet" thành Tiếng Việt
make ends meet
verb
ngữ pháp
(idiomatic) to have enough money to cover expenses; to get by financially; to get through the pay period (sufficient to meet the next payday). [..]
Bản dịch tự động của " make ends meet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"make ends meet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho make ends meet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm